사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "hãng hàng không" (1)

hãng hàng không
영어 구airline
내 단어장
Hãng hàng không này cung cấp nhiều chuyến bay quốc tế.
This airline offers many international flights.

swap_horiz 관련 단어 "hãng hàng không" (1)

hãng hàng không giá rẻ
play
영어 명사low cost carrier
내 단어장
Tôi bay bằng hãng hàng không giá rẻ.
I fly with a low-cost airline.

format_quote 표현 "hãng hàng không" (4)

một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
Some airlines offer premium economy class tickets
Tôi bay bằng hãng hàng không giá rẻ.
I fly with a low-cost airline.
Hãng hàng không này cung cấp nhiều chuyến bay quốc tế.
This airline offers many international flights.
Phi cơ Airbus A330 của hãng hàng không đang lăn bánh ra đường băng.
The airline's Airbus A330 aircraft was taxiing towards the runway.